extraviar
extraviar
extractar

Định nghĩa và ý nghĩa của "extraviar"trong tiếng Tây Ban Nha

extraviar
01

làm mất, đánh mất

perder algo sin saber dónde está o cómo recuperarlo 
extraviar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
extravió
ngôi thứ ba số ít
extravió
hiện tại phân từ
extraviando
quá khứ đơn
extravió
quá khứ phân từ
extraviado
Các ví dụ
Extravié mis llaves esta mañana. 

Tôi làm mất chìa khóa sáng nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng