extrasolar
Pronunciation
/ˌekstɾasolˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "extrasolar"trong tiếng Tây Ban Nha

extrasolar
01

ngoài hệ mặt trời, ngoại hệ

que se encuentra o se origina fuera del sistema solar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
extrasolar
giống đực số nhiều
extrasolares
giống cái số ít
extrasolar
giống cái số nhiều
extrasolares
Các ví dụ
Detectaron señales de cuerpos extrasolares.
Họ đã phát hiện tín hiệu từ các vật thể ngoài hệ Mặt Trời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng