Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La vía oral
01
đường uống
forma de administración de un medicamento a través de la boca
Các ví dụ
No todos los fármacos son efectivos por vía oral.
Không phải tất cả các loại thuốc đều hiệu quả qua đường uống.



























