la criminalidad
Pronunciation
/kɾˌiminˌaliðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "criminalidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La criminalidad
01

tội phạm

carácter o nivel de actividad delictiva en una persona o sociedad 
la criminalidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La criminalidad aumentó este año. 

Tội phạm đã tăng trong năm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng