la crimpadora
Pronunciation
/kɾˌimpaðˈɔɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crimpadora"trong tiếng Tây Ban Nha

La crimpadora
01

kìm bấm cốt, máy bấm cốt

una herramienta que aplasta o deforma un conector metálico para sujetarlo firmemente a un cable
la crimpadora definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
crimpadoras
Các ví dụ
Existen crimpadoras automáticas y manuales.
Có các máy bấm đầu cáp tự động và thủ công.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng