criminal
cri
ˌkti
kti
mi
mi
mi
nal
ˈnal
nal

Định nghĩa và ý nghĩa của "criminal"trong tiếng Tây Ban Nha

El criminal
[gender: masculine]
01

tội phạm

una persona que ha cometido un delito grave
el criminal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
criminales
Các ví dụ
Es un criminal peligroso con un largo historial.
Đó là một tội phạm nguy hiểm với lịch sử dài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng