Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
renegar
01
từ bỏ, khước từ
rechazar o abandonar una creencia, idea o compromiso anterior
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
Renegó de su pasado político.
Anh ta từ bỏ quá khứ chính trị của mình.



























