rencoroso
rencoroso
renkoɾoso
renkoroso
mentirosocalurosodolorosotemeroso

Định nghĩa và ý nghĩa của "rencoroso"trong tiếng Tây Ban Nha

rencoroso
01

hằn học

que guarda resentimiento o enojo durante mucho tiempo 
rencoroso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más rencoroso
so sánh hơn
más rencoroso
có thể phân cấp
giống đực số ít
rencoroso
giống đực số nhiều
rencorosos
giống cái số ít
rencorosa
giống cái số nhiều
rencorosas
Các ví dụ
Es muy rencoroso y nunca perdona. 

Anh ấy rất hằn học và không bao giờ tha thứ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng