Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rendir
01
đầu hàng, bỏ cuộc
dejar de luchar, resistir o intentar, aceptar la derrota
Các ví dụ
Ella nunca se rinde ante los desafíos.
Cô ấy không bao giờ đầu hàng trước những thách thức.
02
đầu hàng
entregarse o dejar de resistir ante un enemigo o una dificultad
Các ví dụ
Finalmente, el grupo armado tuvo que rendirse.
Cuối cùng, nhóm vũ trang đã phải đầu hàng.



























