Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El amuleto
01
bùa hộ mệnh, bùa may mắn
objeto al que se atribuye la capacidad de proteger o atraer buena suerte
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Compró un amuleto en el mercado.
Cô ấy đã mua một bùa hộ mệnh ở chợ.



























