amueblar
am
am
am
ueb
ˈweβ
veb
lar
laɾ
lar
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "amueblar"trong tiếng Tây Ban Nha

amueblar
01

trang bị nội thất, bố trí đồ đạc

poner muebles en una casa o habitación 
amueblar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
amueblo
ngôi thứ ba số ít
amuebla
hiện tại phân từ
amueblando
quá khứ đơn
amuebló
quá khứ phân từ
amueblado
Các ví dụ
Ella quiere amueblar su oficina con estilo moderno. 

Cô ấy muốn trang bị nội thất cho văn phòng của mình với phong cách hiện đại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng