amueblar
Pronunciation
/ˌamweβlˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "amueblar"trong tiếng Tây Ban Nha

amueblar
01

trang bị nội thất, bố trí đồ đạc

poner muebles en una casa o habitación
amueblar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
amueblo
ngôi thứ ba số ít
amuebla
hiện tại phân từ
amueblando
quá khứ đơn
amuebló
quá khứ phân từ
amueblado
Các ví dụ
Es caro amueblar una casa desde cero.
Trang bị nội thất cho một ngôi nhà từ đầu rất đắt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng