amueblado
am
am
am
ueb
ˈweb
veb
la
la
la
do
ðo
dho
amoblado

Định nghĩa và ý nghĩa của "amueblado"trong tiếng Tây Ban Nha

amueblado
01

được trang bị nội thất

que tiene muebles dentro 
amueblado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más amueblado
so sánh hơn
más amueblado
có thể phân cấp
giống đực số ít
amueblado
giống đực số nhiều
amueblados
giống cái số ít
amueblada
giống cái số nhiều
amuebladas
Các ví dụ
Busco un apartamento amueblado para alquilar. 

Tôi đang tìm một căn hộ có nội thất để thuê.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng