tasar
Pronunciation
/tasˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tasar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

định giá, đánh giá

determinar el valor de algo mediante una evaluación o estimación
tasar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
taso
ngôi thứ ba số ít
tasa
hiện tại phân từ
tasando
quá khứ đơn
tasó
quá khứ phân từ
tasado
Các ví dụ
La empresa tasó sus activos recientemente.
Công ty gần đây đã đánh giá tài sản của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng