la tarántula
tarán
ˈtaɾan
taran
tu
tu
too
la
la
la

Định nghĩa và ý nghĩa của "tarántula"trong tiếng Tây Ban Nha

La tarántula
01

nhện tarantula

una araña grande y peluda que caza por la noche 
la tarántula definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tarántulas
Các ví dụ
La tarántula se escondió en su madriguera durante el día. 

Nhện tarantula ẩn náu trong hang của nó suốt ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng