la tarta
tar
ˈtaɾ
tar
ta
ta
ta
tareatrata

Định nghĩa và ý nghĩa của "tarta"trong tiếng Tây Ban Nha

La tarta
01

bánh ngọt, bánh nướng

postre hecho con masa y relleno dulce, similar a un pastel o pie 
la tarta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tartas
Các ví dụ
Compré una tarta de manzana para el postre. 

Tôi đã mua một chiếc bánh táo cho món tráng miệng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng