Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El tatarabuelo
01
cụ cố, ông cố
padre del bisabuelo o de la bisabuela
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tatarabuelos
giống đực số ít
tatarabuelo
giống cái số ít
tatarabuela
neutral form
antepasado
Các ví dụ
Mi tatarabuelo emigró desde Italia.
LanGeek



























