Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La fechada
01
ghi ngày, định ngày
indicación de la fecha en la que se redacta o emite un documento
Các ví dụ
Revisaron la fechada del contrato.
Họ đã kiểm tra ngày của hợp đồng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ghi ngày, định ngày