insalvable
Pronunciation
/ˌinsalβˈaβle/

Định nghĩa và ý nghĩa của "insalvable"trong tiếng Tây Ban Nha

insalvable
01

không thể vượt qua, không thể giải quyết

que no puede resolverse o superarse 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
insalvable
giống đực số nhiều
insalvables
giống cái số ít
insalvable
giống cái số nhiều
insalvables
Các ví dụ
El problema parecía insalvable. 

Vấn đề dường như không thể vượt qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng