el fetichismo
Pronunciation
/fˌetitʃˈismo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fetichismo"trong tiếng Tây Ban Nha

El fetichismo
01

sự sùng bái vật

atracción o veneración excesiva hacia objetos o símbolos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El fetichismo de objetos es un tema en psicología. 

Sự sùng bái đồ vật là một chủ đề trong tâm lý học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng