Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La vacante
01
vị trí trống, chỗ trống
puesto o lugar disponible sin ocupar
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La vacante fue ocupada rápidamente.
Vị trí tuyển dụng đã được lấp đầy nhanh chóng.



























