el buzoneo
Pronunciation
/bˌuθonˈeo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "buzoneo"trong tiếng Tây Ban Nha

El buzoneo
01

phát tờ rơi

reparto de publicidad o folletos en buzones
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
buzoneos
Các ví dụ
Recibimos publicidad por buzoneo.
Chúng tôi nhận được quảng cáo qua buzoneo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng