Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el graduado escolar
/ɡɾaðwˈaðo ˌeskolˈaɾ/
El graduado escolar
01
bằng tốt nghiệp trung học, chứng chỉ hoàn thành giáo dục cơ bản
título que certifica la finalización de la educación obligatoria básica
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
graduados escolares
Các ví dụ
Obtuvo el graduado escolar a los dieciséis años.
Anh ấy đã nhận được bằng tốt nghiệp trung học cơ sở năm mười sáu tuổi.



























