la transferencia
trans
ˌtɾans
trans
fe
fe
renc
ˈɾɛnθ
renth
ia
ja
ya
transparencia

Định nghĩa và ý nghĩa của "transferencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La transferencia
01

chuyển khoản

acción de enviar dinero de una cuenta a otra 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
transferencias
Các ví dụ
Hizo una transferencia bancaria ayer. 

Anh ấy đã thực hiện một chuyển khoản ngân hàng hôm qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng