Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contestatario
01
nổi loạn
que se opone a las normas, autoridades o ideas establecidas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas contestatario
so sánh hơn
mas contestatario
có thể phân cấp
giống đực số ít
contestatario
giống đực số nhiều
contestatarios
giống cái số ít
contestataria
giống cái số nhiều
contestatarias
Các ví dụ
El movimiento contestatario cambió muchas ideas sociales.
Phong trào phản kháng đã thay đổi nhiều ý tưởng xã hội.



























