continuo
Pronunciation
/kɔntˈinwo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "continuo"trong tiếng Tây Ban Nha

continuo
01

liên tục, không ngừng

que no se detiene o no se interrumpe
continuo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más continuo
so sánh hơn
más continuo
có thể phân cấp
giống đực số ít
continuo
giống đực số nhiều
continuos
giống cái số ít
continua
giống cái số nhiều
continuas
Các ví dụ
Vivimos bajo una presión continua.
Chúng ta sống dưới áp lực liên tục.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng