Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contentísimo
01
vui mừng khôn xiết
que se siente extremadamente feliz o satisfecho
Các ví dụ
La familia estaba contentísima al ver a su hijo graduarse.
Gia đình vô cùng hạnh phúc khi nhìn thấy con mình tốt nghiệp.



























