contentísimo
con
kon
kon
te
te
te
ntí
ˈnti
nti
si
si
si
mo
mo
mo
santísimo

Định nghĩa và ý nghĩa của "contentísimo"trong tiếng Tây Ban Nha

contentísimo
01

vui mừng khôn xiết

que se siente extremadamente feliz o satisfecho 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más contento
so sánh hơn
más contento
có thể phân cấp
giống đực số ít
contentísimo
giống đực số nhiều
contentísimos
giống cái số ít
contentísima
giống cái số nhiều
contentísimas
Các ví dụ
Estaba contentísimo al recibir la buena noticia. 

Anh ấy đã vô cùng hạnh phúc khi nhận được tin tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng