Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conformista
01
tuân thủ
que se adapta fácilmente a las normas o a lo establecido sin cuestionarlo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas conformista
so sánh hơn
mas conformista
có thể phân cấp
giống đực số ít
conformista
giống đực số nhiều
conformistas
giống cái số ít
conformista
giống cái số nhiều
conformistas
Các ví dụ
Su actitud conformista le impide crecer.
Thái độ tuân theo của anh ấy ngăn cản anh ấy phát triển.



























