Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enrulado
01
xoăn
(América del Sur) que tiene rizos o forma de espiral
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas enrulado
so sánh hơn
mas enrulado
có thể phân cấp
giống đực số ít
enrulado
giống đực số nhiều
enrulados
giống cái số ít
enrulada
giống cái số nhiều
enruladas
Các ví dụ
Su barba es ligeramente enrulada.
Râu của anh ấy hơi xoăn.



























