enrulado
Pronunciation
/ˌɛnrulˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enrulado"trong tiếng Tây Ban Nha

enrulado
01

xoăn

(América del Sur) que tiene rizos o forma de espiral
enrulado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas enrulado
so sánh hơn
mas enrulado
có thể phân cấp
giống đực số ít
enrulado
giống đực số nhiều
enrulados
giống cái số ít
enrulada
giống cái số nhiều
enruladas
Các ví dụ
Su barba es ligeramente enrulada.
Râu của anh ấy hơi xoăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng