enojado
Pronunciation
/ˌenoxˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enojado"trong tiếng Tây Ban Nha

enojado
01

tức giận, giận dữ

que siente enojo o ira
enojado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más enojado
so sánh hơn
más enojado
có thể phân cấp
giống đực số ít
enojado
giống đực số nhiều
enojados
giống cái số ít
enojada
giống cái số nhiều
enojadas
Các ví dụ
Me enojé cuando perdí el juego.
Tôi tức giận khi thua trò chơi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng