Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enloquecer
01
làm ai phát điên, làm ai mất kiên nhẫn
hacer que alguien pierda la paciencia o el control por la ira
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
enloquezco
ngôi thứ ba số ít
enloquece
hiện tại phân từ
enloqueciendo
quá khứ đơn
enloqueció
quá khứ phân từ
enloquecido
Các ví dụ
Esperar una respuesta durante días puede enloquecer a una persona.
Chờ đợi phản hồi trong nhiều ngày có thể khiến một người phát điên.



























