Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enmarcar
[past form: enmarqué][present form: enmarco]
01
đóng khung, đặt trong khung
colocar una foto, cuadro o imagen dentro de un marco
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
enmarco
ngôi thứ ba số ít
enmarca
hiện tại phân từ
enmarcando
quá khứ đơn
enmarqué
quá khứ phân từ
enmarcado
Các ví dụ
Quiero enmarcar mi diploma universitario.
Tôi muốn đóng khung bằng đại học của mình.



























