la zona de guerra
zo
ˈθo
tho
na
na
na
de
ðe
dhe
gue
ɣe
ghe
rra
ra
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "zona de guerra"trong tiếng Tây Ban Nha

La zona de guerra
01

vùng chiến sự, khu vực chiến đấu

área donde se están produciendo combates o conflictos armados 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
zonas de guerra
Các ví dụ
La ONG envió ayuda a la zona de guerra. 

Tổ chức phi chính phủ đã gửi viện trợ đến khu vực chiến tranh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng