la farándula
Pronunciation
/faɾˈandula/

Định nghĩa và ý nghĩa của "farándula"trong tiếng Tây Ban Nha

La farándula
01

thế giới giải trí, ngành công nghiệp giải trí

mundo del espectáculo y entretenimiento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Muchos jóvenes sueñan con entrar en la farándula.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng