Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La farándula
01
thế giới giải trí, ngành công nghiệp giải trí
mundo del espectáculo y entretenimiento
Các ví dụ
Muchos jóvenes sueñan con entrar en la farándula.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thế giới giải trí, ngành công nghiệp giải trí