la fase
fa
ˈfa
fa
se
se
se
frase

Định nghĩa và ý nghĩa của "fase"trong tiếng Tây Ban Nha

La fase
01

giai đoạn

etapa o periodo dentro de un proceso o desarrollo 
la fase definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fases
Các ví dụ
Estamos en la primera fase del proyecto. 

Chúng tôi đang ở giai đoạn đầu tiên của dự án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng