la fase
Pronunciation
/fˈase/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fase"trong tiếng Tây Ban Nha

La fase
01

giai đoạn

etapa o periodo dentro de un proceso o desarrollo
la fase definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fases
Các ví dụ
Los estudiantes pasan por varias fases de aprendizaje.
Học sinh trải qua nhiều giai đoạn học tập.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng