Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la fecha de vencimiento
/fˈetʃa ðe βˌɛnθimjˈɛnto/
La fecha de vencimiento
01
ngày đến hạn, ngày hết hạn
día o fecha límite en que algo debe entregarse o pagarse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fechas de vencimiento
Các ví dụ
El proyecto tiene una fecha de vencimiento estricta.



























