la fecha de vencimiento
fe
ˈfe
fe
cha
ˌʧa
cha
de
ðe
dhe
ven
βɛn
ben
cim
θim
thim
ien
jɛn
yen
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "fecha de vencimiento"trong tiếng Tây Ban Nha

La fecha de vencimiento
01

ngày đến hạn, ngày hết hạn

día o fecha límite en que algo debe entregarse o pagarse 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fechas de vencimiento
Các ví dụ
La fecha de vencimiento del pago es el lunes. 

Hạn thanh toán là thứ Hai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng