Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El tesorero
01
thủ quỹ, người quản lý quỹ
persona encargada de administrar el dinero de una organización
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tesoreros
Các ví dụ
María fue elegida tesorera del club de ciencia.
María được bầu làm thủ quỹ của câu lạc bộ khoa học.



























