la prioridad
Pronunciation
/pɾiˌɔɾiðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prioridad"trong tiếng Tây Ban Nha

La prioridad
01

ưu tiên

cualidad de ser considerado más importante o urgente que otras cosas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Atender a los clientes es una prioridad para la empresa.
Chăm sóc khách hàng là một ưu tiên cho công ty.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng