priorizar
prio
pɾjo
pryo
ri
ɾi
ri
zar
ˈθaɾ
thar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "priorizar"trong tiếng Tây Ban Nha

priorizar
01

ưu tiên, đặt ưu tiên

dar mayor importancia o preferencia a algo frente a otras cosas 
priorizar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
priorizo
ngôi thứ ba số ít
prioriza
hiện tại phân từ
priorizando
quá khứ đơn
priorizó
quá khứ phân từ
priorizado
Các ví dụ
Es importante priorizar las tareas más urgentes. 

Việc ưu tiên các nhiệm vụ cấp bách nhất là quan trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng