Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El principio
01
nguyên tắc
norma fundamental o valor moral que guía la conducta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
principios
Các ví dụ
Él es un hombre de principios.
Anh ấy là một người đàn ông có nguyên tắc.



























