el principio
prin
pɾin
prin
cip
ˈθip
thip
io
jo
yo

Định nghĩa và ý nghĩa của "principio"trong tiếng Tây Ban Nha

El principio
01

nguyên tắc

norma fundamental o valor moral que guía la conducta 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
principios
Các ví dụ
Él es un hombre de principios. 

Anh ấy là một người đàn ông có nguyên tắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng