el principio
Pronunciation
/pɾinθˈipjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "principio"trong tiếng Tây Ban Nha

El principio
01

nguyên tắc

norma fundamental o valor moral que guía la conducta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
principios
Các ví dụ
No puedo ir contra mis principios.
Tôi không thể đi ngược lại nguyên tắc của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng