priorizar
Pronunciation
/pɾiˌɔɾiθˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "priorizar"trong tiếng Tây Ban Nha

priorizar
01

ưu tiên, đặt ưu tiên

dar mayor importancia o preferencia a algo frente a otras cosas
priorizar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
priorizo
ngôi thứ ba số ít
prioriza
hiện tại phân từ
priorizando
quá khứ đơn
priorizó
quá khứ phân từ
priorizado
Các ví dụ
Es fundamental priorizar la seguridad en el lugar de trabajo.
Việc ưu tiên an toàn tại nơi làm việc là cơ bản.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng