Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
priorizar
01
ưu tiên, đặt ưu tiên
dar mayor importancia o preferencia a algo frente a otras cosas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
priorizo
ngôi thứ ba số ít
prioriza
hiện tại phân từ
priorizando
quá khứ đơn
priorizó
quá khứ phân từ
priorizado
Các ví dụ
Es fundamental priorizar la seguridad en el lugar de trabajo.
Việc ưu tiên an toàn tại nơi làm việc là cơ bản.



























