el kayac
ka
ka
ka
yac
ˈjak
yak
coñackayakanorakIrak

Định nghĩa và ý nghĩa của "kayac"trong tiếng Tây Ban Nha

El kayac
01

thuyền kayak, thuyền độc mộc

embarcación estrecha y ligera que se impulsa con una pala de doble hoja 
el kayac definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
kayacs
Các ví dụ
Alquilaron un kayac para recorrer el lago. 

Họ đã thuê một chiếc kayak để đi dạo quanh hồ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng