Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el compañero de equipo
/kˌɔmpaɲˈɛɾɔ ðe ekˈipo/
El compañero de equipo
01
đồng đội, bạn cùng đội
persona que forma parte del mismo grupo en un deporte o labor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
compañeros de equipo
Các ví dụ
Es mi compañero de equipo favorito.
Anh ấy là đồng đội yêu thích của tôi.



























