la ruta maya
ru
ˈru
roo
ta
ta
ta
ma
ma
ma
ya
ja
ya

Định nghĩa và ý nghĩa của "ruta maya"trong tiếng Tây Ban Nha

La ruta maya
01

đường mòn Maya

camino histórico utilizado por la civilización maya 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rutas mayas
Các ví dụ
La ruta maya atraviesa varias ruinas antiguas. 

Con đường Maya đi qua nhiều tàn tích cổ xưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng