el estibador de puerto
es
ˌes
es
ti
ti
ti
ba
βa
ba
dor
ˈðɔɾ
dhawr
de
ðe
dhe
puer
pwɛɾ
pver
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "estibador de puerto"trong tiếng Tây Ban Nha

El estibador de puerto
01

công nhân bốc dỡ cảng, thợ bốc xếp cảng

trabajador que carga y descarga mercancías en los muelles del puerto 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estibadores de puerto
Các ví dụ
El estibador de puerto descargó los contenedores con rapidez. 

Công nhân bốc dỡ cảng đã dỡ container một cách nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng