estar resfriado
Pronunciation
/estˈaɾ rˌesfɾiˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "estar resfriado"trong tiếng Tây Ban Nha

estar resfriado
01

bị cảm lạnh, mắc bệnh cảm

tener los síntomas de un resfriado común
estar resfriado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
estoy resfriado
ngôi thứ ba số ít
está resfriado
hiện tại phân từ
estando resfriado
quá khứ đơn
estuvo resfriado
quá khứ phân từ
estado resfriado
Các ví dụ
Mi hermano está resfriado y necesita descansar.
Anh trai tôi bị cảm lạnh và cần nghỉ ngơi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng