estar resfriado
es
es
es
tar
ˈtaɾ
tar
resf
resf
resf
ria
ɾia
ria
do
ðo
dho

Định nghĩa và ý nghĩa của "estar resfriado"trong tiếng Tây Ban Nha

estar resfriado
01

bị cảm lạnh, mắc bệnh cảm

tener los síntomas de un resfriado común 
estar resfriado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
estoy resfriado
ngôi thứ ba số ít
está resfriado
hiện tại phân từ
estando resfriado
quá khứ đơn
estuvo resfriado
quá khứ phân từ
estado resfriado
Các ví dụ
Estoy resfriado y no puedo ir a trabajar hoy. 

Tôi bị cảm lạnh và không thể đi làm hôm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng