la mirada
mi
mi
mi
ra
ˈɾa
ra
da
ða
dha
miríadamiranda

Định nghĩa và ý nghĩa của "mirada"trong tiếng Tây Ban Nha

La mirada
01

cái nhìn, ánh mắt

acto de mirar fijamente o la expresión de los ojos al mirar 
la mirada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
miradas
Các ví dụ
Su mirada era intensa y profunda. 

Ánh nhìn của cô ấy thật mãnh liệt và sâu sắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng