Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La mirada
01
cái nhìn, ánh mắt
acto de mirar fijamente o la expresión de los ojos al mirar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
miradas
Các ví dụ
Tenía una mirada curiosa mientras exploraba la ciudad.
Anh ấy có một cái nhìn tò mò khi khám phá thành phố.



























