la mirada
Pronunciation
/miɾˈaða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mirada"trong tiếng Tây Ban Nha

La mirada
01

cái nhìn, ánh mắt

acto de mirar fijamente o la expresión de los ojos al mirar
la mirada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
miradas
Các ví dụ
Tenía una mirada curiosa mientras exploraba la ciudad.
Anh ấy có một cái nhìn tò mò khi khám phá thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng